Cáp quang tự đỡ toàn điện môi ADSS | Cung cấp trực tiếp từ nhà máy

Cáp ADSS là loại cáp sợi quang dạng ống rỗng xoắn. Các sợi quang có đường kính 250μm được đặt vào trong ống rỗng làm từ nhựa có mô đun đàn hồi cao. Các ống này được lấp đầy bằng hợp chất đệm chống thấm nước. Các ống cùng với các chất đệm (nếu có) được xoắn quanh một lõi gia cường bằng nhựa gia cố sợi (FRP) – đóng vai trò là thành phần gia cường trung tâm phi kim loại – để tạo thành lõi cáp hình tròn và chắc chắn.Sau khi lõi cáp được lấp đầy bằng hợp chất lấp đầy, nó có thể được bọc bằng lớp vỏ trong mỏng làm từ PE (polyethylene). Sau khi lớp sợi aramid được xoắn quanh lõi cáp hoặc lớp vỏ trong làm thành phần chịu lực, cáp được bọc bằng vật liệu PE hoặc AT (chống theo dõi).
Tùy chỉnh Cung cấp dịch vụ OEM/ODM
Họa tiết logo, màu áo khoác, độ dài, các chi tiết kết nối
Bao bì Cuộn ván ép / Hộp kéo / Xếp pallet
Ứng dụng Trung tâm dữ liệu / Công nghiệp / Viễn thông
Loại OS2 cao cấp

Cáp quang tự đỡ toàn điện môi

Cột điện tự đứng, đặc biệt thích hợp để lắp đặt trên cùng một cột với các đường dây truyền tải điện có điện áp 220V trở xuống

Cáp quang tự đỡ toàn điện môi ADSS | Cung cấp trực tiếp từ nhà máy

Cáp quang tự đỡ toàn điện môi ADSS (2–288 sợi)

Cái Cáp ADSS (All-Dielectric Self-Supporting) là loại cáp quang chuyên dụng được thiết kế để lắp đặt trên không dọc theo đường dây truyền tải điện mà không cần dây đỡ kim loại. Sản phẩm có cấu trúc sợi xoắn trong ống rỗng, mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống nhiễu điện từ cao, nhờ đó trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho hạ tầng viễn thông hiện đại dọc theo các hành lang hạ tầng công cộng.


Các tính năng chính của sản phẩm

  • Cấu trúc hoàn toàn bằng chất điện môi: Không chứa các thành phần kim loại, đảm bảo khả năng chống nhiễu điện từ và an toàn khi lắp đặt gần đường dây điện cao áp.
  • Độ bền kéo cao của sợi aramid: Được gia cố bằng nhiều lớp sợi aramid (Kevlar) để đảm bảo độ bền kéo cần thiết cho các ứng dụng trên không có nhịp dài.
  • Bảo vệ môi trường: Có sẵn với phiên bản tiêu chuẩn PE (Polyethylene) vỏ bọc hoặc AT (Chống theo dõi) vật liệu dùng để ngăn chặn sự ăn mòn do điện trong môi trường cao áp.
  • Công nghệ chống thấm nước: Sản phẩm được trang bị hệ thống chống thấm nhiều tầng, bao gồm các hợp chất trám kín chống thấm trong các ống lỏng và băng/sợi chống thấm nước dọc theo lõi cáp.
  • Dung lượng lớn: Hỗ trợ nhiều loại cáp quang với số sợi từ 2 đến 288 sợi để đáp ứng các yêu cầu về mật độ mạng khác nhau.

Các thông số kỹ thuật (Tham khảo)

Bảng sau đây tóm tắt các tính chất vật lý và cơ học chính dựa trên đường kính ngoài của cáp:

Đường kính ngoài (mm)Trọng lượng (kg/km) PE / ATLực kéo làm việc tối đa cho phép (kN)Độ bền đứt (kN)Khoảng cách phù hợp (m) (Tiêu chuẩn NESC A)
11.8117 / 124410160
12.6133 / 1411024370
13.5155 / 1631845570
14.4177 / 1862660750
14.8195 / 2043485880

Lưu ý: “Trong các tính toán kỹ thuật, ký hiệu ”D” dùng để chỉ đường kính thực tế của dây cáp.


Ứng dụng chuyên nghiệp

  • Hành lang truyền tải điện: Được thiết kế chuyên dụng để lắp đặt trên cùng các cột điện với các đường dây truyền tải điện có điện áp 220V trở xuống.
  • Cột điện tự đứng: Rất phù hợp cho các đoạn cáp treo trên cao, nơi cần sử dụng loại cáp nhẹ, có độ bền cao và không dẫn điện.
  • Môi trường khắc nghiệt: Được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +70°C.

Các lớp cấu trúc bên trong

  1. Lớp vỏ ngoài: Vật liệu PE hoặc AT dùng cho lớp bảo vệ môi trường bên ngoài.
  2. Sợi aramid: Sợi tổng hợp có độ bền cao để đảm bảo độ bền kéo.
  3. Lớp vỏ bên trong: Một lớp PE mỏng giúp tăng cường bảo vệ cho lõi.
  4. Ống rỗng: Ống có mô đun cao chứa sợi $250\mu m$ và chất gel chống thấm nước.
  5. Thành viên Central Strength: Một thanh FRP (nhựa gia cố sợi) không kim loại ở chính giữa lõi.
  6. Các bộ phận ngăn nước: Băng dính và sợi để ngăn chặn sự di chuyển của nước theo chiều dọc.

Có dịch vụ sản xuất theo yêu cầu

Màu áo khoác theo yêu cầu, in logo và chiều dài tùy chỉnh.

Yêu cầu tùy chỉnh

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

01 Quý công ty có phải là nhà sản xuất trực tiếp không?

Đúng vậy. Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp trong lĩnh vực cáp quang và hệ thống cáp từ 2009. Với đội ngũ hơn 500 chuyên gia tận tâm, chúng tôi quản lý toàn bộ quy trình sản xuất để đảm bảo giá cả cạnh tranh và kiểm soát chất lượng.

02 Chứng nhận tuân thủ và chất lượng?

Cơ sở và các sản phẩm của chúng tôi đã được chứng nhận đầy đủ theo ISO 9001, SGS, UL, CPR, CE và RoHS. Tất cả các loại cáp đều được kiểm tra nghiêm ngặt (bao gồm cả các bài kiểm tra Fluke khi cần thiết) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn viễn thông quốc tế.

03 Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và hỗ trợ đơn hàng nhỏ?

Chúng tôi cung cấp Số lượng đặt hàng tối thiểu linh hoạt để hỗ trợ các dự án mới và các doanh nghiệp đang phát triển. Dù quý khách cần một lô hàng thử nghiệm nhỏ hay đặt hàng số lượng lớn, chúng tôi đều cung cấp báo giá hợp lý dựa trên yêu cầu số lượng cụ thể của quý khách.

04 OEM/ODM và thiết kế thương hiệu theo yêu cầu?

Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói Dịch vụ OEM/ODM, bao gồm in áo khoác theo yêu cầu, thiết kế vị trí logo và bao bì chuyên dụng. Mẫu sản phẩm có thể được chuẩn bị trong vòng 3–5 ngày và gửi qua DHL/FedEx/UPS để quý khách đánh giá kỹ thuật.

05 Thời gian giao hàng & Bao bì xuất khẩu?

Thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 10–15 ngày làm việc sau khi xác nhận thanh toán/mẫu hàng. Đối với hàng xuất khẩu, chúng tôi sử dụng bao bì gia cố (cuộn gỗ dán hoặc thùng Easy-Pull) để đảm bảo sản phẩm được bảo quản nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không.

06 Thời hạn bảo hành của quý công ty là bao lâu?

Chúng tôi cam kết về chất lượng sản phẩm thông qua các chính sách bảo hành hàng đầu trong ngành: 10 năm cho cáp LAN25 năm phát triển cáp quang. Chúng tôi cam kết đảm bảo độ tin cậy lâu dài cho hạ tầng mạng của quý khách.
viTiếng Việt