Cáp quang phẳng tự đỡ – GYFXTBY | Cung cấp trực tiếp từ nhà máy

Các sợi quang có đường kính 250μm được đặt trong một ống lỏng làm từ nhựa có mô-đun cao. Ống này được lấp đầy bằng một hợp chất đệm chống thấm nước. Hai lớp nhựa gia cường sợi (FRP) phi kim loại có độ bền cao được bố trí song song bên ngoài ống. Ở phần lõi, vật liệu chống thấm nước được sử dụng để đảm bảo tính kín nước cho cáp. Cuối cùng, cáp được bọc bằng vật liệu PE.
Tùy chỉnh Cung cấp dịch vụ OEM/ODM
Họa tiết logo, màu áo khoác, độ dài, các chi tiết kết nối
Bao bì Cuộn ván ép / Hộp kéo / Xếp pallet
Ứng dụng Trung tâm dữ liệu / Công nghiệp / Viễn thông
Loại OS2 cao cấp

Cột điện tự đứng, đặc biệt thích hợp cho hệ thống điện, các khu vực thường xuyên bị sét đánh và nhiễu điện từ.

Cáp quang phẳng tự đỡ – GYFXTBY | Cung cấp trực tiếp từ nhà máy

Cáp quang tự đứng trên không dạng ống rỗng phẳng GYFXTBY (2–24 sợi)

Kết nối không dây phẳng toàn điện môi hiệu suất cao

Cái Dây cáp treo phẳng GYFXTBY là một giải pháp chuyên dụng, hoạt động độc lập, được thiết kế dành cho các môi trường có nhiễu cao và các ứng dụng trong hệ thống điện. Với thiết kế nhỏ gọn, phẳng và cấu trúc hoàn toàn không chứa kim loại, loại cáp này có khả năng chống nhiễu điện từ và sét đánh. Thiết kế độc đáo của nó sử dụng hệ thống kép Nhựa gia cố sợi (FRP) các thanh gia cường, giúp tạo ra các nhịp cầu trên không tự đứng vững một cách đáng tin cậy mà không cần đến dây dẫn hướng bổ sung.


Các tính năng chính của sản phẩm

  • Cấu trúc hoàn toàn bằng chất điện môi: Được chế tạo từ các bộ phận phi kim loại để ngăn ngừa hiện tượng cảm ứng sét và đảm bảo an toàn khi vận hành gần đường dây điện cao áp.
  • Thiết kế phẳng tự chịu lực: Hai thanh gia cường bằng vật liệu composite sợi thủy tinh (FRP) có độ bền cao được bố trí song song bên ngoài ống trung tâm, mang lại độ bền kéo vượt trội trong một cấu trúc phẳng, khí động học.
  • Khả năng bảo vệ độ ẩm vượt trội: Các sợi quang được đặt trong một ống lỏng bằng nhựa có mô đun cao, chứa đầy hợp chất chống thấm nước và được bọc bằng sợi chống thấm nước để đảm bảo khả năng chống thấm nước lâu dài.
  • Siêu nhẹ & Hiệu quả: Được tối ưu hóa cho các hoạt động triển khai từ trên không với trọng lượng nhẹ chỉ 35 ± 5 kg/km, giúp giảm áp lực lên kết cấu và đơn giản hóa quá trình lắp đặt.
  • Lớp vỏ ngoài bằng nhựa PE bền bỉ: Lớp vỏ bằng polyethylene (PE) chống tia UV được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt ngoài trời trong dải nhiệt độ rộng.

Thông số kỹ thuật

Loại cápSố sợiTrọng lượng cáp (kg/km)Độ bền kéo (N) (ngắn hạn/dài hạn)Khả năng chịu nén (N/100 mm) (ngắn hạn/dài hạn)Bán kính uốn (mm) (Tĩnh/Động)
GYFXTBY – (2-12)C2-1235 ± 5400 / 14001000 / 500012,5 giờ / 20 giờ
GYFXTBY – (14-24)C14-2435 ± 5400 / 14001000 / 500012,5 giờ / 20 giờ

Lưu ý: “H” biểu thị chiều cao của dây cáp.


Thông số kỹ thuật về nhiệt độ

  • Nhiệt độ vận chuyển/bảo quản/hoạt động: -40°C ~ +70°C
  • Nhiệt độ lắp đặt: -20°C ~ +60°C

Ứng dụng chuyên nghiệp

  • Cột điện tự đứng: Được tối ưu hóa cho các nhịp cầu trên cao trong cơ sở hạ tầng đô thị và viễn thông.
  • Hệ thống điện: An toàn khi lắp đặt gần đường dây cao áp nhờ thiết kế không dẫn điện.
  • Khu vực có sét đánh mạnh/nhiễu điện từ (EMI): Rất phù hợp cho các khu vực hay xảy ra giông bão và có nhiễu điện từ mạnh.

Phân tích cấu trúc bên trong

Ripcord: Được trang bị để tháo vỏ bọc nhanh chóng và dễ dàng.

Lớp vỏ ngoài: Lớp bảo vệ bằng nhựa PE bền bỉ.

Các thanh gia cường bằng vật liệu composite sợi thủy tinh (FRP): Hai thanh song song không kim loại.

Ống rỗng: Vỏ nhựa có mô-đun đàn hồi cao.

Sợi quang: Lõi $250 μm có độ trong suốt cao.

Hỗn hợp trám: Chất gel chống thấm nước bên trong.

Sợi chống thấm nước: Cung cấp khả năng bảo vệ chống ẩm lâu dài.

Có dịch vụ sản xuất theo yêu cầu

Màu áo khoác theo yêu cầu, in logo và chiều dài tùy chỉnh.

Yêu cầu tùy chỉnh

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

01 Quý công ty có phải là nhà sản xuất trực tiếp không?

Đúng vậy. Chúng tôi là nhà sản xuất chuyên nghiệp trong lĩnh vực cáp quang và hệ thống cáp từ 2009. Với đội ngũ hơn 500 chuyên gia tận tâm, chúng tôi quản lý toàn bộ quy trình sản xuất để đảm bảo giá cả cạnh tranh và kiểm soát chất lượng.

02 Chứng nhận tuân thủ và chất lượng?

Cơ sở và các sản phẩm của chúng tôi đã được chứng nhận đầy đủ theo ISO 9001, SGS, UL, CPR, CE và RoHS. Tất cả các loại cáp đều được kiểm tra nghiêm ngặt (bao gồm cả các bài kiểm tra Fluke khi cần thiết) để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn viễn thông quốc tế.

03 Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và hỗ trợ đơn hàng nhỏ?

Chúng tôi cung cấp Số lượng đặt hàng tối thiểu linh hoạt để hỗ trợ các dự án mới và các doanh nghiệp đang phát triển. Dù quý khách cần một lô hàng thử nghiệm nhỏ hay đặt hàng số lượng lớn, chúng tôi đều cung cấp báo giá hợp lý dựa trên yêu cầu số lượng cụ thể của quý khách.

04 OEM/ODM và thiết kế thương hiệu theo yêu cầu?

Chúng tôi cung cấp dịch vụ trọn gói Dịch vụ OEM/ODM, bao gồm in áo khoác theo yêu cầu, thiết kế vị trí logo và bao bì chuyên dụng. Mẫu sản phẩm có thể được chuẩn bị trong vòng 3–5 ngày và gửi qua DHL/FedEx/UPS để quý khách đánh giá kỹ thuật.

05 Thời gian giao hàng & Bao bì xuất khẩu?

Thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 10–15 ngày làm việc sau khi xác nhận thanh toán/mẫu hàng. Đối với hàng xuất khẩu, chúng tôi sử dụng bao bì gia cố (cuộn gỗ dán hoặc thùng Easy-Pull) để đảm bảo sản phẩm được bảo quản nguyên vẹn trong quá trình vận chuyển bằng đường biển hoặc đường hàng không.

06 Thời hạn bảo hành của quý công ty là bao lâu?

Chúng tôi cam kết về chất lượng sản phẩm thông qua các chính sách bảo hành hàng đầu trong ngành: 10 năm cho cáp LAN25 năm phát triển cáp quang. Chúng tôi cam kết đảm bảo độ tin cậy lâu dài cho hạ tầng mạng của quý khách.
viTiếng Việt