Bán buôn cáp LAN Cat 5e SF/UTP có lớp chắn | Nhà máy sản xuất cáp Ethernet LSZH
| Tùy chỉnh |
Cung cấp dịch vụ OEM/ODM Họa tiết logo, màu áo khoác, độ dài, các chi tiết kết nối |
| Bao bì | Cuộn ván ép / Hộp kéo / Xếp pallet |
| Ứng dụng | Trung tâm dữ liệu / Công nghiệp / Viễn thông |
Cáp mạng LAN Cat 5e SF/UTP
Băng thông 100 MHz được cung cấp trong phạm vi 90 mét, với tốc độ truyền dữ liệu thông thường là 100 Mbps, hỗ trợ chuẩn 2.5GBASE-T.
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong việc lắp đặt hệ thống dây cáp ngang tại khu vực làm việc trong nhà và hệ thống mạng LAN trong nhà.
Cáp mạng Cat 5e SF/UTP dùng trong nhà – Dây đồng trần 24 AWG, cáp mạng có lớp chắn kép (dây bện + Al-Mylar), vỏ bọc PVC/LSZH | Mã sản phẩm IS9013
🌟 CÁC TÍNH NĂNG NỔI BẬT VÀ LỢI ÍCH THƯƠNG MẠI
- Lớp cách ly kép (SF/UTP) để loại bỏ hoàn toàn nhiễu: Kết hợp một Tấm chắn bằng giấy bạc nhôm (Al-Mylar) với một dây bện đồng/nhôm mạ thiếc. Lớp bảo vệ hai lớp cao cấp này mang lại khả năng bảo vệ tối đa trước nhiễu điện từ (EMI) và nhiễu tần số vô tuyến (RFI) mạnh. Rất lý tưởng cho các môi trường có hệ thống cáp dày đặc hoặc máy móc cao áp.
- 100% Đồng nguyên chất không chứa oxy (24AWG): Đảm bảo độ dẫn điện cực kỳ đáng tin cậy và hỗ trợ PoE (Power over Ethernet) mạnh mẽ. Cung cấp băng thông tiêu chuẩn $100\text{MHz}$ trong phạm vi 90 mét, hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2.5GBASE-T một cách liền mạch.
- Các lựa chọn áo khoác bảo hộ linh hoạt (PVC hoặc LSZH): Có sẵn ở dạng PVC tiêu chuẩn hoặc LSZH (Ít khói, không chứa halogen). LSZH được khuyến nghị sử dụng rộng rãi cho các dự án thương mại, trung tâm dữ liệu và các tòa nhà công cộng nhằm đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về an toàn phòng cháy chữa cháy trong nhà và phát thải chất độc hại.
- Tuân thủ dự án được chứng nhận: Được sản xuất theo đúng các tiêu chuẩn ANSI/TIA 568.2-D, ISO/IEC 11801, YD-T1019 và UL444. Được thiết kế nhằm giúp các nhà lắp đặt mạng và nhà thầu dự án vượt qua các cuộc kiểm tra tuân thủ một cách suôn sẻ.
📐 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tham số | Thông số kỹ thuật | Lợi ích dành cho người mua và đơn vị lắp đặt |
| Số model | IS9013 | Theo dõi danh mục tiêu chuẩn hóa và đặt hàng lại dễ dàng |
| Danh mục | Cat 5e SF/UTP | Bảo vệ kép, lớp bện bao phủ toàn bộ và lớp chắn bằng lá kim loại |
| Vật liệu dẫn điện | Đồng không chứa oxy (OFC) | Dây đồng nguyên chất 100% cho truyền dữ liệu không mất mát và PoE |
| Đường kính dây dẫn | 24AWG | Thiết bị đo đạt tiêu chuẩn ngành, được tối ưu hóa cho mạng nội bộ |
| Vật liệu cách nhiệt | HDPE (Polyethylene mật độ cao) | Đặc tính điện môi cao cấp để cách ly các cặp dây |
| Lớp bảo vệ 1 | Mylar + Giấy bạc nhôm (Al-Mylar) | Khả năng chống nhiễu tần số cao của $100\%$ |
| Lớp bảo vệ 2 | Lá chắn Braid | Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chặn nhiễu điện từ tần số thấp |
| Chất liệu vỏ bọc | PVC hoặc LSZH (Tùy chọn) | Có thể thích ứng với các không gian trong nhà có tiêu chuẩn chống cháy thông thường hoặc nghiêm ngặt |
| Đường kính ngoài (OD) | $6,20 \text{ mm}$ | Thiết kế nhỏ gọn và cực kỳ linh hoạt, phù hợp với các đường ống dẫn có không gian hẹp |
| Màu dây cáp | Tùy chọn / Có thể tùy chỉnh | Có nhiều màu sắc để lựa chọn cho hệ thống mã màu thông minh trong phòng máy chủ |
| Điện trở DC của dây dẫn | $ ≤ 93,8 \ \Omega\text{/km}$ | Điện trở tuân thủ hoàn toàn để đảm bảo kết nối trong nhà ổn định |
| Độ bền điện môi | $1,5\text{ kV xoay chiều}$ khi $\ge 2\text{s}$ | Bảo vệ chống đứt mạch do điện áp cao |
| Sự mất cân bằng điện trở DC | $ ≤ 5 % $ (Trong các cặp) | Sự cân bằng điện bên trong đồng nhất |
| Điện dung tương hỗ | $ ≤ 5,6 nF/100 m $ | Dung lượng cấu trúc được duy trì để truyền dữ liệu tần số cao |
🛠️ HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT VÀ MÔI TRƯỜNG
- Nhiệt độ hoạt động: $-10^\circ\text{C}$ đến $+60^\circ\text{C}$ (Hoạt động ổn định trong các phòng máy chủ có điều hòa nhiệt độ hoặc các nhà máy có hệ thống sưởi)
- Nhiệt độ thi công/lắp đặt: $0^\circ\text{C}$ đến $+40^\circ\text{C}$
- Bán kính uốn khuyến nghị: $ ≥ 8 × OD$ (Giữ nguyên tính toàn vẹn của lớp bảo vệ khi đi qua các khúc cua gắt trong máng cáp)
- Lực căng khuyến nghị khi lắp đặt: Ngắn hạn $ ≤ 110\text{N}$ / Dài hạn $ ≤ 20\text{N}$ (Ngăn chặn hiện tượng giãn dây dẫn trong quá trình lắp đặt)
🎯 CÁC ỨNG DỤNG MỤC TIÊU
- Trung tâm dữ liệu và phòng máy chủ: Kết nối giữa các giá đỡ với mật độ cao, trong đó việc giảm nhiễu chéo và nhiễu điện từ (EMI) là yếu tố then chốt.
- Tự động hóa công nghiệp và dây chuyền sản xuất: Được lắp đặt dọc theo các thiết bị máy móc hạng nặng, đường dây điện và các môi trường lắp ráp tự động – những nơi mà các loại cáp không có lớp chắn tiêu chuẩn không thể hoạt động được.
- Mạng lưới các tòa nhà doanh nghiệp và thương mại: Hệ thống dây dẫn trong khu vực làm việc ngang có hiệu suất cao, yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy LSZH cao cấp.
📦 Dịch vụ OEM/ODM và bán buôn B2B
Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh B2B toàn diện để đáp ứng các yêu cầu về đấu thầu hoặc quản lý hàng tồn kho của quý khách:
- Tùy chỉnh áo khoác: Quý khách có thể lựa chọn giữa các loại vật liệu vỏ bọc PVC hoặc LSZH, màu sắc tùy chỉnh và các vạch đánh dấu mét theo thứ tự được thiết kế riêng.
- In ấn nhãn hiệu riêng: In miễn phí logo thương hiệu, mã sản phẩm và các chứng nhận tiêu chuẩn khu vực trực tiếp lên vỏ cáp.
- Bao bì mềm: Được cung cấp dưới dạng hộp kéo dễ dàng tiêu chuẩn 305m (1000ft), cuộn nhựa hoặc cuộn gỗ được thiết kế riêng để tối ưu hóa không gian trong container.
- Xác nhận thử nghiệm Fluke: Tùy chọn $100\%$ Pass Fluke Test có sẵn kèm theo các bảng dữ liệu chứng nhận để đảm bảo chất lượng.
📬 NHẬN MẪU THỬ MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ TRỰC TIẾP TỪ NHÀ MÁY
Bạn là nhà phân phối mạng, nhà bán buôn B2B hay nhà thầu kỹ thuật đang chuẩn bị hồ sơ dự thầu cho một dự án?
Hãy liên hệ ngay hôm nay với đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và bán hàng của chúng tôi để đảm bảo:
- Bảng giá số lượng lớn cạnh tranh, bán trực tiếp từ nhà máy.
- Chúng tôi sẽ gửi miễn phí các mẫu sản phẩm để quý khách kiểm tra và thử nghiệm tại địa phương.
- Bảng thông số kỹ thuật LSZH/PVC tùy chỉnh, phù hợp với các quy định của quốc gia quý vị.
Có dịch vụ sản xuất theo yêu cầu
Màu áo khoác theo yêu cầu, in logo và chiều dài tùy chỉnh.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
01
Quý công ty có phải là nhà sản xuất trực tiếp không?
02
Chứng nhận tuân thủ và chất lượng?
03
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) và hỗ trợ đơn hàng nhỏ?
04
OEM/ODM và thiết kế thương hiệu theo yêu cầu?
05
Thời gian giao hàng & Bao bì xuất khẩu?
06
Thời hạn bảo hành của quý công ty là bao lâu?
Sản phẩm liên quan
Khám phá các giải pháp cáp quang khác của chúng tôi